se profiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hiện ra, in hình (một hình dáng, đường nét): Dùng để miêu tả một vật thể, đặc biệt là hình bóng hoặc đường viền, trở nên rõ ràng hoặc có thể nhìn thấy được khi nhìn từ xa hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu.
- (Nghĩa bóng) Thành hình, hiện ra, lộ rõ: Dùng để miêu tả một ý tưởng, một sự việc, một khả năng hoặc một tương lai nào đó bắt đầu trở nên rõ ràng, có thể dự đoán được.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (hiện ra, in hình):
- La silhouette d'un navire se profile à l'horizon. (Hình bóng một con tàu hiện ra ở đường chân trời.)
- On voyait se profiler les montagnes dans la brume. (Người ta có thể thấy những ngọn núi in hình trong làn sương mù.)
- Nghĩa bóng (thành hình, hiện ra):
- Un conflit se profile entre les deux pays. (Một cuộc xung đột đang hiện ra giữa hai quốc gia.)
- De nouvelles difficultés se profilent à l'avenir. (Những khó khăn mới đang thành hình trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se profiler à l'horizon": Hiện ra ở phía chân trời (nghĩa đen) hoặc sắp xảy ra, đang đến gần (nghĩa bóng).
- Une période de changements se profile à l'horizon. (Một giai đoạn thay đổi đang hiện ra ở phía trước.)
- "se profiler comme (une solution, une menace...)": Hiện ra/lộ rõ như là (một giải pháp, một mối đe dọa...).
- Cette option se profile comme la plus réaliste. (Lựa chọn này hiện ra như là lựa chọn thực tế nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Profil (danh từ): Đường nét, hình dáng; hồ sơ, tiểu sử.
- Le profil d'une montagne. (Đường nét của một ngọn núi.)
- Profilé (tính từ/danh từ): Có đường nét (thanh thoát); thanh, dầm (vật liệu xây dựng).
- Un athlète au corps profilé. (Một vận động viên có thân hình thanh thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Apparaître: Xuất hiện.
- Se dessiner: Hiện ra, nổi lên (rõ nét).
- Poindre: Ló dạng, hé lộ (thường dùng cho nghĩa bóng).
- Se préciser: Trở nên rõ ràng hơn, định hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tự động từ
- in hình
- L'ombre d'un homme se profile sur le murbóng một người in hình trên tường
- (nghĩa bóng) thành hình, hiện ra
- Une solution commence à se profilermột giải pháp bắt đầu thành hình